XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哀鸣 đọc là āi míng, nghĩa là (động vật, gió, v.v.) phát ra âm thanh bi ai; rên rỉ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哀鸣

哀鸣 nghĩa là gì?

哀鸣 (āi míng) nghĩa là (động vật, gió, v.v.) phát ra âm thanh bi ai; rên rỉ.

Cách viết 哀鸣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哀, 鸣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.