哈利路亚
[hā lì lù yà] [哈 利 路 亚]
hallelujah (từ mượn)
哈利路亚 đọc là hā lì lù yà, nghĩa là hallelujah (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hā lì lù yà] [哈 利 路 亚]
hallelujah (từ mượn)
哈利路亚 (hā lì lù yà) nghĩa là hallelujah (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 哈, 利, 路, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.