XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

哈尼 đọc là hā ní, nghĩa là honey (cách gọi thân mật) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 哈尼

哈尼 nghĩa là gì?

哈尼 (hā ní) nghĩa là honey (cách gọi thân mật) (từ mượn).

Cách viết 哈尼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 哈, 尼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 哈尼?

Thường gặp: 哈尼族 (hā ní zú) – nhóm dân tộc Hà Nhì.