哑鼓 đọc là yǎ gǔ, nghĩa là miếng tập trống (âm nhạc); trống tập (âm nhạc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 哑鼓
哑鼓 nghĩa là gì?
哑鼓 (yǎ gǔ) nghĩa là miếng tập trống (âm nhạc); trống tập (âm nhạc).
Cách viết 哑鼓 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 哑, 鼓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.