哗啦啦
[huā lā lā] [哗 啦 啦]
(từ tượng thanh) âm thanh rào rào
哗啦啦 đọc là huā lā lā, nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh rào rào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huā lā lā] [哗 啦 啦]
(từ tượng thanh) âm thanh rào rào
哗啦啦 (huā lā lā) nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh rào rào.
Viết lần lượt từng chữ 哗, 啦, 啦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.