哼哧
[hēng chī] [哼 哧]
thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy)
哼哧 đọc là hēng chī, nghĩa là thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hēng chī] [哼 哧]
thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy)
哼哧 (hēng chī) nghĩa là thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy).
Viết lần lượt từng chữ 哼, 哧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.