XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

唧啾 đọc là jī jiū, nghĩa là (tượng thanh) tiếng ríu rít; chim hót líu lo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 唧啾

唧啾 nghĩa là gì?

唧啾 (jī jiū) nghĩa là (tượng thanh) tiếng ríu rít; chim hót líu lo.

Cách viết 唧啾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 唧, 啾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.