唬烂 đọc là hǔ làn, nghĩa là (tiếng lóng) (Đài Loan) xạo; lừa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 唬烂
唬烂 nghĩa là gì?
唬烂 (hǔ làn) nghĩa là (tiếng lóng) (Đài Loan) xạo; lừa.
Cách viết 唬烂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 唬, 烂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.