唿哨
[hū shào] [唿 哨]
huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨
唿哨 đọc là hū shào, nghĩa là huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hū shào] [唿 哨]
huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨
唿哨 (hū shào) nghĩa là huýt sáo (bằng ngón tay trong miệng); ngày nay viết là 呼哨.
Viết lần lượt từng chữ 唿, 哨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.