啪哒 đọc là pā dā, nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước; tõm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 啪哒
啪哒 nghĩa là gì?
啪哒 (pā dā) nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh vật rơi xuống nước; tõm.
Cách viết 啪哒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 啪, 哒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.