喉鸣
[hóu míng] [喉 鸣]
âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.
喉鸣 đọc là hóu míng, nghĩa là âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóu míng] [喉 鸣]
âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.
喉鸣 (hóu míng) nghĩa là âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v..
Viết lần lượt từng chữ 喉, 鸣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.