喊叫
[hǎn jiào] [喊 叫]
kêu lên; hét lên
他故意大声喊叫来吓人。
tā gù yì dà shēng hǎn jiào lái xià rén.Anh ấy cố tình hét lớn để dọa mọi người.
喊叫 đọc là hǎn jiào, nghĩa là kêu lên; hét lên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎn jiào] [喊 叫]
kêu lên; hét lên
他故意大声喊叫来吓人。
tā gù yì dà shēng hǎn jiào lái xià rén.Anh ấy cố tình hét lớn để dọa mọi người.
喊叫 (hǎn jiào) nghĩa là kêu lên; hét lên.
Viết lần lượt từng chữ 喊, 叫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 大声喊叫 (dà shēng hǎn jiào) – kêu la to.