大声喊叫
[dà shēng hǎn jiào] [ĐẠI 声 喊 叫]
kêu la to
他故意大声喊叫来吓人。
tā gù yì dà shēng hǎn jiào lái xià rén.Anh ấy cố tình hét lớn để dọa mọi người.
大声喊叫 đọc là dà shēng hǎn jiào, nghĩa là kêu la to. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà shēng hǎn jiào] [ĐẠI 声 喊 叫]
kêu la to
他故意大声喊叫来吓人。
tā gù yì dà shēng hǎn jiào lái xià rén.Anh ấy cố tình hét lớn để dọa mọi người.
大声喊叫 (dà shēng hǎn jiào) nghĩa là kêu la to.
Viết lần lượt từng chữ 大, 声, 喊, 叫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.