XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嘀嗒 đọc là dī dā, nghĩa là (từ tượng thanh) tí tách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嘀嗒

嘀嗒 nghĩa là gì?

嘀嗒 (dī dā) nghĩa là (từ tượng thanh) tí tách.

Cách viết 嘀嗒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嘀, 嗒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.