嘀嗒
[dī dā] [嘀 嗒]
(từ tượng thanh) tí tách
嘀嗒 đọc là dī dā, nghĩa là (từ tượng thanh) tí tách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dī dā] [嘀 嗒]
(từ tượng thanh) tí tách
嘀嗒 (dī dā) nghĩa là (từ tượng thanh) tí tách.
Viết lần lượt từng chữ 嘀, 嗒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.