XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嘶叫 đọc là sī jiào, nghĩa là ngựa hí; kêu hí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

嘶叫

[sī jiào] [嘶 叫]

ngựa hí; kêu hí; la hét

Hỏi đáp về từ 嘶叫

嘶叫 nghĩa là gì?

嘶叫 (sī jiào) nghĩa là ngựa hí; kêu hí.

Cách viết 嘶叫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嘶, 叫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.