器皿
[qì mǐn] [器 皿]
đồ dùng gia đình
工人们正在窑里烧制精美的陶瓷器皿。
gōng rén men zhèng zài yáo lǐ shāo zhì jīng měi de táo cí qì mǐn.Những người thợ đang nung các đồ dùng gốm sứ tinh xảo trong lò.
器皿 đọc là qì mǐn, nghĩa là đồ dùng gia đình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qì mǐn] [器 皿]
đồ dùng gia đình
工人们正在窑里烧制精美的陶瓷器皿。
gōng rén men zhèng zài yáo lǐ shāo zhì jīng měi de táo cí qì mǐn.Những người thợ đang nung các đồ dùng gốm sứ tinh xảo trong lò.
器皿 (qì mǐn) nghĩa là đồ dùng gia đình.
Viết lần lượt từng chữ 器, 皿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.