XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嚷劈 đọc là rǎng pī, nghĩa là la khàn cả giọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

嚷劈

[rǎng pī] [嚷 劈]

la khàn cả giọng

Hỏi đáp về từ 嚷劈

嚷劈 nghĩa là gì?

嚷劈 (rǎng pī) nghĩa là la khàn cả giọng.

Cách viết 嚷劈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嚷, 劈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.