土豆泥
[tǔ dòu ní] [土 豆 泥]
khoai tây nghiền
妈妈在厨房里做土豆泥。
mā ma zài chú fáng lǐ zuò tǔ dòu ní.Mẹ đang làm món khoai tây nghiền trong bếp.
土豆泥 đọc là tǔ dòu ní, nghĩa là khoai tây nghiền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǔ dòu ní] [土 豆 泥]
khoai tây nghiền
妈妈在厨房里做土豆泥。
mā ma zài chú fáng lǐ zuò tǔ dòu ní.Mẹ đang làm món khoai tây nghiền trong bếp.
土豆泥 (tǔ dòu ní) nghĩa là khoai tây nghiền.
Viết lần lượt từng chữ 土, 豆, 泥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.