坠毁 đọc là zhuì huǐ, nghĩa là (máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 坠毁
坠毁 nghĩa là gì?
坠毁 (zhuì huǐ) nghĩa là (máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ.
Cách viết 坠毁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 坠, 毁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.