垒砌
[lěi qì] [垒 砌]
xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp
垒砌 đọc là lěi qì, nghĩa là xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěi qì] [垒 砌]
xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp
垒砌 (lěi qì) nghĩa là xây dựng một cấu trúc từ gạch hoặc đá xếp lớp.
Viết lần lượt từng chữ 垒, 砌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.