XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

垦荒 đọc là kěn huāng, nghĩa là khai hoang (cho nông nghiệp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 垦荒

垦荒 nghĩa là gì?

垦荒 (kěn huāng) nghĩa là khai hoang (cho nông nghiệp).

Cách viết 垦荒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 垦, 荒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.