培养基
[péi yǎng jī] [培 养 基]
môi trường nuôi cấy
培养基 đọc là péi yǎng jī, nghĩa là môi trường nuôi cấy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[péi yǎng jī] [培 养 基]
môi trường nuôi cấy
培养基 (péi yǎng jī) nghĩa là môi trường nuôi cấy.
Viết lần lượt từng chữ 培, 养, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.