堆栈
[duī zhàn] [堆 栈]
ngăn xếp (tin học); kho hàng; nhà kho
堆栈 đọc là duī zhàn, nghĩa là ngăn xếp (tin học); kho hàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duī zhàn] [堆 栈]
ngăn xếp (tin học); kho hàng; nhà kho
堆栈 (duī zhàn) nghĩa là ngăn xếp (tin học); kho hàng.
Viết lần lượt từng chữ 堆, 栈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 露天堆栈 (lù tiān duī zhàn) – kho chứa ngoài trời.