露天堆栈
[lù tiān duī zhàn] [露 天 堆 栈]
kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời
露天堆栈 đọc là lù tiān duī zhàn, nghĩa là kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lù tiān duī zhàn] [露 天 堆 栈]
kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời
露天堆栈 (lù tiān duī zhàn) nghĩa là kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời.
Viết lần lượt từng chữ 露, 天, 堆, 栈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.