XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

堰塞湖 đọc là yàn sè hú, nghĩa là hồ bị chặn; đập đất lở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

堰塞湖

[yàn sè hú] [堰 塞 湖]

hồ bị chặn; đập đất lở; hồ bị đắp

Hỏi đáp về từ 堰塞湖

堰塞湖 nghĩa là gì?

堰塞湖 (yàn sè hú) nghĩa là hồ bị chặn; đập đất lở.

Cách viết 堰塞湖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 堰, 塞, 湖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.