壅塞 đọc là yōng sè, nghĩa là biến thể của 拥塞 (yōng sè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 壅塞
壅塞 nghĩa là gì?
壅塞 (yōng sè) nghĩa là biến thể của 拥塞 (yōng sè).
Cách viết 壅塞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 壅, 塞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.