备抵
[bèi dǐ] [备 抵]
một khoản dự phòng; dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán)
备抵 đọc là bèi dǐ, nghĩa là một khoản dự phòng; dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi dǐ] [备 抵]
một khoản dự phòng; dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán)
备抵 (bèi dǐ) nghĩa là một khoản dự phòng; dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán).
Viết lần lượt từng chữ 备, 抵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.