夤缘攀附
[yín yuán pān fù] [夤 缘 攀 附]
bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ; leo lên xã hội
夤缘攀附 đọc là yín yuán pān fù, nghĩa là bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yín yuán pān fù] [夤 缘 攀 附]
bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ; leo lên xã hội
夤缘攀附 (yín yuán pān fù) nghĩa là bám víu người giàu và quyền lực (thành ngữ); thăng tiến sự nghiệp bằng cách nịnh bợ.
Viết lần lượt từng chữ 夤, 缘, 攀, 附 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.