夭寿
[yāo shòu] [夭 寿]
chết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi; xéo đi
夭寿 đọc là yāo shòu, nghĩa là chết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yāo shòu] [夭 寿]
chết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi; xéo đi
夭寿 (yāo shòu) nghĩa là chết yểu; (Đài Loan) (lời chửi) chết đi.
Viết lần lượt từng chữ 夭, 寿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.