契妈
[qì mā] [契 妈]
mẹ nuôi
契妈 đọc là qì mā, nghĩa là mẹ nuôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
契妈 (qì mā) nghĩa là mẹ nuôi.
Viết lần lượt từng chữ 契, 妈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.