奥卡姆剃刀
[ào kǎ mǔ tì dāo] [奥 卡 姆 剃 刀]
Lưỡi dao Occam
奥卡姆剃刀 đọc là ào kǎ mǔ tì dāo, nghĩa là Lưỡi dao Occam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ào kǎ mǔ tì dāo] [奥 卡 姆 剃 刀]
Lưỡi dao Occam
奥卡姆剃刀 (ào kǎ mǔ tì dāo) nghĩa là Lưỡi dao Occam.
Viết lần lượt từng chữ 奥, 卡, 姆, 剃, 刀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.