奴颜婢膝
[nú yán bì xī] [奴 颜 婢 膝]
khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng
奴颜婢膝 đọc là nú yán bì xī, nghĩa là khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nú yán bì xī] [奴 颜 婢 膝]
khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng
奴颜婢膝 (nú yán bì xī) nghĩa là khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh.
Viết lần lượt từng chữ 奴, 颜, 婢, 膝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.