XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

奴颜婢膝 đọc là nú yán bì xī, nghĩa là khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 奴颜婢膝

奴颜婢膝 nghĩa là gì?

奴颜婢膝 (nú yán bì xī) nghĩa là khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh.

Cách viết 奴颜婢膝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 奴, 颜, 婢, 膝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.