XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

姆妈 đọc là mǔ mā, nghĩa là mẹ; má (phương ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 姆妈

姆妈 nghĩa là gì?

姆妈 (mǔ mā) nghĩa là mẹ; má (phương ngữ).

Cách viết 姆妈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 姆, 妈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.