姑丈
[gū zhàng] [姑 丈]
chồng của cô (bên nội)
姑丈 đọc là gū zhàng, nghĩa là chồng của cô (bên nội). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gū zhàng] [姑 丈]
chồng của cô (bên nội)
姑丈 (gū zhàng) nghĩa là chồng của cô (bên nội).
Viết lần lượt từng chữ 姑, 丈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.