姘居
[pīn jū] [姘 居]
sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp
姘居 đọc là pīn jū, nghĩa là sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pīn jū] [姘 居]
sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp
姘居 (pīn jū) nghĩa là sống chung như vợ chồng một cách bất hợp pháp.
Viết lần lượt từng chữ 姘, 居 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.