嫩苗
[nèn miáo] [嫩 苗]
cây con; mầm non; chồi
嫩苗 đọc là nèn miáo, nghĩa là cây con; mầm non. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèn miáo] [嫩 苗]
cây con; mầm non; chồi
嫩苗 (nèn miáo) nghĩa là cây con; mầm non.
Viết lần lượt từng chữ 嫩, 苗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.