孔穴 đọc là kǒng xué, nghĩa là lỗ mở; lỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 孔穴
孔穴 nghĩa là gì?
孔穴 (kǒng xué) nghĩa là lỗ mở; lỗ.
Cách viết 孔穴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 孔, 穴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.