孩提
[hái tí] [孩 提]
(văn học) trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ
孩提 đọc là hái tí, nghĩa là (văn học) trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hái tí] [孩 提]
(văn học) trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ
孩提 (hái tí) nghĩa là (văn học) trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 孩, 提 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.