XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

孳乳 đọc là zī rǔ, nghĩa là sinh sôi (loại, khó khăn); sinh sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

孳乳

[zī rǔ] [孳 乳]

sinh sôi (loại, khó khăn); sinh sản; phát sinh (hợp chất)

Hỏi đáp về từ 孳乳

孳乳 nghĩa là gì?

孳乳 (zī rǔ) nghĩa là sinh sôi (loại, khó khăn); sinh sản.

Cách viết 孳乳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 孳, 乳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.