寂寥
[jì liáo] [寂 寥]
(văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trải
寂寥 đọc là jì liáo, nghĩa là (văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì liáo] [寂 寥]
(văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn; rộng lớn và trống trải
寂寥 (jì liáo) nghĩa là (văn học) yên ắng và hoang vắng; cô đơn.
Viết lần lượt từng chữ 寂, 寥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.