察隅
[chá yú] [察 隅]
huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (lín zhī dì qū), Tây Tạng
察隅 đọc là chá yú, nghĩa là huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (lín zhī dì qū), Tây Tạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chá yú] [察 隅]
huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (lín zhī dì qū), Tây Tạng
察隅 (chá yú) nghĩa là huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (lín zhī dì qū), Tây Tạng.
Viết lần lượt từng chữ 察, 隅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 察隅县 (chá yú xiàn) – huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区….