尬聊
[gà liáo] [尬 聊]
(tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ
尬聊 đọc là gà liáo, nghĩa là (tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gà liáo] [尬 聊]
(tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ
尬聊 (gà liáo) nghĩa là (tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ.
Viết lần lượt từng chữ 尬, 聊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.