XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

尸块 đọc là shī kuài, nghĩa là phần thi thể (của xác bị cắt). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 尸块

尸块 nghĩa là gì?

尸块 (shī kuài) nghĩa là phần thi thể (của xác bị cắt).

Cách viết 尸块 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 尸, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.