层峦叠嶂
[céng luán dié zhàng] [层 峦 叠 嶂]
núi non trùng điệp (thành ngữ)
层峦叠嶂 đọc là céng luán dié zhàng, nghĩa là núi non trùng điệp (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[céng luán dié zhàng] [层 峦 叠 嶂]
núi non trùng điệp (thành ngữ)
层峦叠嶂 (céng luán dié zhàng) nghĩa là núi non trùng điệp (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 层, 峦, 叠, 嶂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.