屈肌 đọc là qū jī, nghĩa là cơ gập (giải phẫu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 屈肌
屈肌 nghĩa là gì?
屈肌 (qū jī) nghĩa là cơ gập (giải phẫu).
Cách viết 屈肌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 屈, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.