屡屡
[lǚ lǚ] [屡 屡]
hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
屡屡 đọc là lǚ lǚ, nghĩa là hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǚ lǚ] [屡 屡]
hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
屡屡 (lǚ lǚ) nghĩa là hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại.
Viết lần lượt từng chữ 屡, 屡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.