XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

岩层 đọc là yán céng, nghĩa là biến thể của 岩层 (yán céng); tầng đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 岩层

岩层 nghĩa là gì?

岩层 (yán céng) nghĩa là biến thể của 岩层 (yán céng); tầng đá.

Cách viết 岩层 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 岩, 层 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.