岩石圈
[yán shí quān] [岩 石 圈]
thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất)
岩石圈 đọc là yán shí quān, nghĩa là thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yán shí quān] [岩 石 圈]
thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất)
岩石圈 (yán shí quān) nghĩa là thạch quyển (trong địa chất, lớp vỏ cứng của trái đất).
Viết lần lượt từng chữ 岩, 石, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.