岳丈
[yuè zhàng] [岳 丈]
bố vợ (cha của vợ)
岳丈 đọc là yuè zhàng, nghĩa là bố vợ (cha của vợ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuè zhàng] [岳 丈]
bố vợ (cha của vợ)
岳丈 (yuè zhàng) nghĩa là bố vợ (cha của vợ).
Viết lần lượt từng chữ 岳, 丈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.