XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

崩漏 đọc là bēng lòu, nghĩa là xuất huyết tử cung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 崩漏

崩漏 nghĩa là gì?

崩漏 (bēng lòu) nghĩa là xuất huyết tử cung.

Cách viết 崩漏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 崩, 漏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.